Từ điển › 平常日平常日 nghĩa là gìpíng cháng rìHán Việt: BÌNH THƯỜNG NHẬTngày trong tuầnNghĩa píng cháng rìHán Việt: BÌNH THƯỜNG NHẬTngày trong tuầnTiếng Anh: weekdayChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →