平息 nghĩa là gì
píng xīHán Việt: BÌNH TỨC
(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi
Nghĩa
píng xīHSK 7Hán Việt: BÌNH TỨC
- (gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi
- dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
- trấn áp (nổi loạn, v.v.)
Tiếng Anh: (of wind etc) to subside; to die down; to quell; to smooth over (a dispute etc); to suppress (a rebellion etc)