平方公里 nghĩa là gì
píng fāng gōng lǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG CÔNG LỊA
kilômét vuông
Nghĩa
píng fāng gōng lǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG CÔNG LỊA
- kilômét vuông
Tiếng Anh: square kilometer
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →