Từ điển › 平方千米平方千米 nghĩa là gìpíng fāng qiān mǐkilômét vuôngNghĩa píng fāng qiān mǐkilômét vuôngTiếng Anh: square kilometerChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →