平方平均数平方平均數 nghĩa là gì
píng fāng píng jūn shùHán Việt: BÌNH PHƯƠNG BÌNH QUÂN SỐ
căn bậc hai trung bình (RMS)
Nghĩa
píng fāng píng jūn shùHán Việt: BÌNH PHƯƠNG BÌNH QUÂN SỐ
- căn bậc hai trung bình (RMS)
Tiếng Anh: root mean square (RMS); quadratic root
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →