平方成反比 nghĩa là gì
píng fāng chéng fǎn bǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG THÀNH PHẢN TỈ
tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)
Nghĩa
píng fāng chéng fǎn bǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG THÀNH PHẢN TỈ
- tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →