Từ điển › 平方根平方根 nghĩa là gìpíng fāng gēnHán Việt: BÌNH PHƯƠNG CĂNcăn bậc haiNghĩa píng fāng gēnHán Việt: BÌNH PHƯƠNG CĂNcăn bậc haiTiếng Anh: square rootChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →