Từ điển › 平方米平方米 nghĩa là gìpíng fāng mǐmét vuôngNghĩa píng fāng mǐHSK 6mét vuôngTiếng Anh: square meterChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →