平方英尺 nghĩa là gì
píng fāng yīng chǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG ANH XÍCH
foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
Nghĩa
píng fāng yīng chǐHán Việt: BÌNH PHƯƠNG ANH XÍCH
- foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
Tiếng Anh: square foot (unit of area equal to 0.093 m²)
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 英yīng · Hán Việt: anhpetal, flower, leaf; brave, heroic; English8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →