Từ điển › 平稳平稳平穩 nghĩa là gìpíng wěnHán Việt: BÌNH ỦNêm ả; vững vàngNghĩa píng wěnHSK 4Hán Việt: BÌNH ỦNêm ả; vững vàngTiếng Anh: smooth; steadyChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →