平等主义平等主義 nghĩa là gì
píng děng zhǔ yìHán Việt: BÌNH ĐẲNG CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa bình đẳng
Nghĩa
píng děng zhǔ yìHán Việt: BÌNH ĐẲNG CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa bình đẳng
Tiếng Anh: egalitarianism
Chữ thành phần
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →