Từ điển › 平静平静平靜 nghĩa là gìpíng jìngtĩnh lặngNghĩa píng jìngHSK 4Phổ biến #3136tĩnh lặngkhông bị quấy rầythanh thảnTiếng Anh: calm; tranquil; sereneChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →