Từ điển › 平面几何平面几何平面幾何 nghĩa là gìpíng miàn jǐ héhình học phẳngNghĩa píng miàn jǐ héhình học phẳngTiếng Anh: plane geometryChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →