Từ điển › 平面图平面图平面圖 nghĩa là gìpíng miàn túbản vẽ sơ đồNghĩa píng miàn túbản vẽ sơ đồđồ thị phẳnghình phẳngTiếng Anh: a plan; a planar graph; a plane figureChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →