Từ điển › 平面曲线平面曲线平面曲線 nghĩa là gìpíng miàn qū xiàn(toán) đường cong phẳngNghĩa píng miàn qū xiàn(toán) đường cong phẳngTiếng Anh: (math.) plane curveChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →