Từ điển › 年初年初 nghĩa là gìnián chūHán Việt: NÊN SƠđầu nămNghĩa nián chūHSK 3Hán Việt: NÊN SƠđầu nămTiếng Anh: beginning of the yearChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →