年度大会年度大會 nghĩa là gì
nián dù dà huìHán Việt: NÊN ĐỘ ĐẠI HỘI
cuộc họp thường niên
Nghĩa
nián dù dà huìHán Việt: NÊN ĐỘ ĐẠI HỘI
- cuộc họp thường niên
- đại hội cổ đông thường niên (AGM)
Tiếng Anh: annual meeting; annual general meeting (AGM)
Chữ thành phần
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →