年度报告年度報告 nghĩa là gì
nián dù bào gào
báo cáo thường niên
Nghĩa
nián dù bào gào
- báo cáo thường niên
Tiếng Anh: annual report
Chữ thành phần
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →