年度预算年度預算 nghĩa là gì
nián dù yù suànHán Việt: NÊN ĐỘ DỰ TOÁN
ngân sách hàng năm
Nghĩa
nián dù yù suànHán Việt: NÊN ĐỘ DỰ TOÁN
- ngân sách hàng năm
Tiếng Anh: annual budget
Chữ thành phần
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →
- 预yù · Hán Việt: dựto prepare, to arrange; in advance10 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →