Từ điển › 年画年画年畫 nghĩa là gìnián huàHán Việt: NÊN HOẠtranh Tết (Xuân)Nghĩa nián huàHSK 7Hán Việt: NÊN HOẠtranh Tết (Xuân)Tiếng Anh: New Year (Spring Festival) pictureChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 年画年画儿nián huà r biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]