年级年級 nghĩa là gì
nián jíHán Việt: NÊN CẤP
lớp
Nghĩa
nián jíHSK 2Hán Việt: NÊN CẤP
- lớp
- năm (trong trường học, đại học, v.v.)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: grade; year (in school, college etc); CL:個|个[ge4]
nián jíHán Việt: NÊN CẤP
lớp
Tiếng Anh: grade; year (in school, college etc); CL:個|个[ge4]