Từ điển › 年纪年纪年紀 nghĩa là gìnián jìHán Việt: NÊN KỈtuổiNghĩa nián jìHSK 3Hán Việt: NÊN KỈPhổ biến #3247tuổiLT:把[ba3],個|个[ge4]Tiếng Anh: age; CL:把[ba3],個|个[ge4]Chữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →