Từ điển › 年终年终年終 nghĩa là gìnián zhōngHán Việt: NÊN CHUNGcuối nămNghĩa nián zhōngHSK 7Hán Việt: NÊN CHUNGcuối nămTiếng Anh: end of the yearChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 年终年终奖nián zhōng jiǎng thưởng cuối năm