Từ điển › 年薪年薪 nghĩa là gìnián xīnlương hàng nămNghĩa nián xīnHSK 7lương hàng nămTiếng Anh: annual salaryChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →薪xīnfuel, firewood; salary16 nét · Xem thứ tự nét →