Từ điển › 年轻人年轻人年輕人 nghĩa là gìnián qīng rénHán Việt: NÊN KHINH NHÂNngười trẻNghĩa nián qīng rénHán Việt: NÊN KHINH NHÂNngười trẻthanh niênTiếng Anh: young people; youngsterChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →