年轻有为年輕有為 nghĩa là gì
nián qīng yǒu wéiHán Việt: NÊN KHINH HỮU VAY
trẻ tuổi và đầy hứa hẹn
Nghĩa
nián qīng yǒu wéiHán Việt: NÊN KHINH HỮU VAY
- trẻ tuổi và đầy hứa hẹn
Tiếng Anh: young and promising
Chữ thành phần
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →