Từ điển › 年迈年迈年邁 nghĩa là gìnián màiHán Việt: NÊN MẠIgiàNghĩa nián màiHSK 7Hán Việt: NÊN MẠIgiàcao tuổiTiếng Anh: old; agedChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →