Từ điển › 年龄段年龄段年齡段 nghĩa là gìnián líng duànnhóm tuổiNghĩa nián líng duànnhóm tuổiTiếng Anh: age groupChữ thành phần年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →龄língage; years13 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →