Từ điển › 并不并不並不 nghĩa là gìbìng bùHán Việt: TÍNH BẤThoàn toàn không; không hềNghĩa bìng bùHán Việt: TÍNH BẤThoàn toàn không; không hềTiếng Anh: not at all; by no meansChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 并不并不在乎bìng bù zài hu thực sự không quan tâm