并入並入 · 併入 nghĩa là gì
bìng rùHán Việt: TÍNH NHẬP
sáp nhập vào
Nghĩa (2 cách đọc)
bìng rùHán Việt: TÍNH NHẬP
- sáp nhập vào
- kết hợp vào
Tiếng Anh: to merge into; to incorporate in
bìng rùHán Việt: TÍNH NHẬP
- sát nhập vào
- hợp nhất vào
Tiếng Anh: to merge into; to incorporate in