Từ điển › 并坐并坐並坐 nghĩa là gìbìng zuòngồi cùng nhauNghĩa bìng zuòngồi cùng nhauTiếng Anh: to sit togetherChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →