Từ điển › 并排并排並排 nghĩa là gìbìng páiHán Việt: TÍNH BÀIcạnh nhauNghĩa bìng páiHán Việt: TÍNH BÀIcạnh nhaungang hàngTiếng Anh: side by side; abreastChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →