Từ điển › 并条并条並條 nghĩa là gìbìng tiáoHán Việt: TÍNH ĐIỀUkéo sợi (ngành dệt)Nghĩa bìng tiáoHán Việt: TÍNH ĐIỀUkéo sợi (ngành dệt)Tiếng Anh: drawing (textile industry)Chữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →