Từ điển › 并称并称並稱 nghĩa là gìbìng chēngHán Việt: TÍNH XƯNGtên ghépNghĩa bìng chēngHán Việt: TÍNH XƯNGtên ghéptên kết hợpTiếng Anh: joint name; combined nameChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →