Từ điển › 并联并联並聯 nghĩa là gìbìng liánHán Việt: TÍNH LIÊNkết nối song songNghĩa bìng liánHán Việt: TÍNH LIÊNkết nối song songTiếng Anh: parallel connectionChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →