Từ điển › 并臻并臻並臻 nghĩa là gìbìng zhēnđạt đến đồng thờiNghĩa bìng zhēnđạt đến đồng thờiTiếng Anh: to arrive simultaneouslyChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →臻zhēnto reach, to arrive; utmost, superior16 nét · Xem thứ tự nét →