并行程序並行程序 nghĩa là gì
bìng xíng chéng xùHán Việt: TÍNH HÀNG TRÌNH TỰA
chương trình song song
Nghĩa
bìng xíng chéng xùHán Việt: TÍNH HÀNG TRÌNH TỰA
- chương trình song song
Tiếng Anh: parallel program
Chữ thành phần
- 并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →