并行计算並行計算 nghĩa là gì
bìng xíng jì suànHán Việt: TÍNH HÀNG KỂ TOÁN
tính toán song song
Nghĩa
bìng xíng jì suànHán Việt: TÍNH HÀNG KỂ TOÁN
- tính toán song song
- (Đài Loan) điện toán đồng thời
Tiếng Anh: parallel computing; (Tw) concurrent computing
Chữ thành phần
- 并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →