Từ điển › 并非并非並非 nghĩa là gìbìng fēiHán Việt: TÍNH PHIthật sự không phảiNghĩa bìng fēiHSK 7Hán Việt: TÍNH PHIPhổ biến #2403thật sự không phảiTiếng Anh: really isn'tChữ thành phần并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →