Từ điển › 幸亏幸亏幸虧 nghĩa là gìxìng kuīmay mắnNghĩa xìng kuīHSK 7may mắnthật mayTiếng Anh: fortunately; luckilyChữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →