Từ điển › 幸存者幸存者倖存者 nghĩa là gìxìng cún zhěngười sống sótNghĩa xìng cún zhěngười sống sótTiếng Anh: survivorChữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →