Từ điển › 幸福学幸福学幸福學 nghĩa là gìxìng fú xuémôn học về hạnh phúcNghĩa xìng fú xuémôn học về hạnh phúcnghiên cứu hạnh phúcTiếng Anh: eudemonics; hedonomicsChữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →