Từ điển › 幸运抽奖幸运抽奖幸運抽獎 nghĩa là gìxìng yùn chōu jiǎngrút thăm trúng thưởngNghĩa xìng yùn chōu jiǎngrút thăm trúng thưởngxổ sốTiếng Anh: lucky draw; lotteryChữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →抽chōu · Hán Việt: trừuto draw out, to pull out; to sprout8 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →