Từ điển › 幻影幻影 nghĩa là gìhuàn yǐngHán Việt: ẢO ẢNHảo ảnhNghĩa huàn yǐngHSK 7Hán Việt: ẢO ẢNHảo ảnhảo tưởngTiếng Anh: phantom; mirageChữ thành phần幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →