幻想 nghĩa là gì
huàn xiǎngHán Việt: ẢO TƯỞNG
mơ tưởng; tưởng tượng
Nghĩa
huàn xiǎngHSK 6Hán Việt: ẢO TƯỞNGPhổ biến #3672
- mơ tưởng; tưởng tượng
- ảo tưởng; ảo mộng
Tiếng Anh: to fantasize; to imagine; an illusion; a fantasy
huàn xiǎngHán Việt: ẢO TƯỞNG
mơ tưởng; tưởng tượng
Tiếng Anh: to fantasize; to imagine; an illusion; a fantasy