Từ điển › 幻觉剂幻觉剂幻覺劑 nghĩa là gìhuàn jué jìHán Việt: ẢO GIÁC TỄchất gây ảo giácNghĩa huàn jué jìHán Việt: ẢO GIÁC TỄchất gây ảo giácTiếng Anh: hallucinogenChữ thành phần幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →