Từ điển › 幼儿园幼儿园幼兒園 nghĩa là gìyòu ér yuánnhà trẻNghĩa yòu ér yuánHSK 4nhà trẻtrường mẫu giáoTiếng Anh: kindergarten; nursery schoolChữ thành phần幼yòu · Hán Việt: ấuinfant, young child; immature5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →