Từ điển › 幼稚园幼稚园幼稚園 nghĩa là gìyòu zhì yuántrường mẫu giáo (Đài Loan)Nghĩa yòu zhì yuántrường mẫu giáo (Đài Loan)Tiếng Anh: kindergarten (Tw)Chữ thành phần幼yòu · Hán Việt: ấuinfant, young child; immature5 nét · Xem thứ tự nét →稚zhìyoung, immature; childhood13 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →