Từ điển › 幽默感幽默感 nghĩa là gìyōu mò gǎnkhiếu hài hướcNghĩa yōu mò gǎnkhiếu hài hướcTiếng Anh: sense of humorChữ thành phần幽yōuquiet, secluded, tranquil; dark9 nét · Xem thứ tự nét →默mò · Hán Việt: mặcsilent; quiet, still; dark16 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →