广义相对论廣義相對論 nghĩa là gì
guǎng yì xiāng duì lùnHán Việt: QUẢNG NGHĨA TƯƠNG ĐỐI LUẬN
thuyết tương đối rộng
Nghĩa
guǎng yì xiāng duì lùnHán Việt: QUẢNG NGHĨA TƯƠNG ĐỐI LUẬN
- thuyết tương đối rộng
- thuyết hấp dẫn của Einstein
Tiếng Anh: (physics) general relativity
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →